EP 2: Cờ Việt Nam qua các thời kỳ- Series luyện nghe Tiếng Anh cùng IELTS TUTOR

· Series luyện nghe Tiếng Anh cùng IELTS T

IELTS TUTOR gửi đến mọi người EP 2: Cờ Việt Nam qua các thời kỳ- Series luyện nghe Tiếng Anh cùng IELTS TUTOR

📖 Trước thềm Quốc khánh 2/9, hãy cùng IELTS TUTOR ôn lại ý nghĩa của những lá cờ đã đi cùng dân tộc Việt Nam. 🇻🇳
Mỗi sắc đỏ đều mang trong mình sacrifice (sự hy sinh – giving up something important for a greater cause), sweat (mồ hôi – hard physical effort)aspiration (khát vọng – a strong desire to achieve something) về độc lập, tự do của cả dân tộc. Những lá cờ ấy không chỉ là symbol (biểu tượng – a sign or object that represents something), mà còn là memory (ký ức – something remembered from the past), là eternal pride (niềm tự hào bất diệt – lasting forever without end) trong trái tim hàng triệu người Việt. ❤️

Cờ đỏ sao vàng

Cờ Việt Nam qua các thời kỳ- Series luyện nghe Tiếng Anh cùng IELTS TUTOR
  • Đây là national flag (quốc kỳ – the official flag representing a nation) đầu tiên của Việt Nam, được ra đời và xuất hiện lần đầu tiên vào năm 1940.

  • Màu đỏ symbolizes (tượng trưng – represents an idea or quality) cách mạng.

  • Màu vàng represents (tượng trưng – stands for or means something specific) dân tộc Việt Nam.>> tham khảo CẦN VIẾT & THU ÂM BAO NHIÊU BÀI ĐỂ ĐẠT 8.0 SPEAKING & 7.0 WRITING?

  • Năm cánh sao embodies (hiện thân – represents in a visible form) cho năm tầng lớp: sĩ, nông, công, thương, binh.

Cờ mặt trận dân tộc giải phóng miền Nam Việt Nam

Cờ mặt trận dân tộc giải phóng miền Nam Việt Nam
  • Nửa trên (màu đỏ) thể hiện miền Bắc đã độc lập.

  • Nửa dưới (màu xanh dương) thể hiện miền Nam chưa được tự do, vẫn dưới ách đô hộ của đế quốc Mỹ và chính quyền Ngô Đình Diệm.

Cờ Đảng

Cờ Đảng
  • Chiếc liềm symbolizes (tượng trưng) cho tầng lớp nông dân.

  • Chiếc búa represents (tượng trưng) cho tầng lớp công nhân. Đây là hai tầng lớp đã góp phần tạo nên glorious victory (thắng lợi vẻ vang – a very successful and admired achievement) trong cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc.

Cờ Tổ Quốc

Cờ Tổ Quốc

Năm 1976, sau khi Việt Nam thống nhất, Quốc hội Việt Nam khóa VI đã quyết định lấy quốc kỳ của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa làm quốc kỳ của nước CHXHCN Việt Nam với một vài thay đổi nhỏ so với original design (mẫu nguyên thủy – the first version or earliest form of something) năm 1940. Đây chính là lá official national flag (quốc kỳ chính thức – the formally accepted flag of a nation) đại diện cho đất nước Việt Nam thống nhất từ năm 1976 đến nay.

📌 Danh sách từ mới + Synonyms & Antonyms

  1. Sacrifice (sự hy sinh – giving up something important for a greater cause)

    • Synonyms: dedication (sự cống hiến), selflessness (sự vị tha), devotion (sự tận tâm)

    • Antonyms: selfishness (ích kỷ), greed (lòng tham), indifference (thờ ơ)

    • IELTS TUTOR xét ví dụ: “Mỗi sắc đỏ đều mang trong mình sacrifice...”

  2. Sweat (mồ hôi – hard physical effort)

    • Synonyms: toil (công việc nặng nhọc), effort (nỗ lực), labor (lao động)

    • Antonyms: rest (nghỉ ngơi), ease (dễ dàng), comfort (thoải mái)

    • IELTS TUTOR xét ví dụ: “Mỗi sắc đỏ đều mang trong mình … sweat...”

  3. Aspiration (khát vọng – a strong desire to achieve something)

    • Synonyms: ambition (tham vọng), dream (ước mơ), goal (mục tiêu)

    • Antonyms: apathy (thờ ơ), indifference (vô cảm), disinterest (không quan tâm)

    • IELTS TUTOR xét ví dụ: “Mỗi sắc đỏ đều mang trong mình … aspiration về độc lập...”

  4. Symbol (biểu tượng – a sign or object that represents something)

    • Synonyms: emblem (hình tượng), icon (biểu tượng), representation (sự đại diện)

    • Antonyms: reality (thực tế), substance (thực chất), fact (sự thật)

    • IELTS TUTOR xét ví dụ: “Những lá cờ ấy không chỉ là symbol...”

  5. Memory (ký ức – something remembered from the past)

    • Synonyms: remembrance (sự hồi tưởng), recollection (hồi ức), nostalgia (nỗi hoài niệm)

    • Antonyms: forgetfulness (sự quên lãng), oblivion (sự lãng quên), ignorance (sự không biết)

    • IELTS TUTOR xét ví dụ: “...mà còn là memory...”

  6. Eternal pride (niềm tự hào bất diệt – lasting forever without end)

    • Synonyms: everlasting honor (vinh dự vĩnh hằng), perpetual glory (vinh quang mãi mãi), timeless dignity (phẩm giá vượt thời gian)

    • Antonyms: shame (sự xấu hổ), dishonor (sự ô nhục), humiliation (sự sỉ nhục)

    • IELTS TUTOR xét ví dụ: “...là eternal pride trong trái tim...”

  7. National flag (quốc kỳ – the official flag representing a nation)

    • Synonyms: ensign (cờ hiệu), banner (biểu ngữ), standard (quân kỳ)

    • Antonyms: non-official flag (cờ không chính thức), local flag (cờ địa phương), private flag (cờ tư nhân)

    • IELTS TUTOR xét ví dụ: “Đây là national flag đầu tiên của Việt Nam...”

  8. Symbolizes (tượng trưng – represents an idea or quality)

    • Synonyms: signifies (biểu thị), denotes (biểu đạt), represents (đại diện)

    • Antonyms: conceals (che giấu), hides (ẩn đi), misrepresents (trình bày sai)

    • IELTS TUTOR xét ví dụ: “Màu đỏ symbolizes cách mạng.”

  9. Embodies (hiện thân – represents in a visible form)

    • Synonyms: represents (đại diện), personifies (nhân cách hóa), expresses (thể hiện)

    • Antonyms: obscures (làm mờ đi), misrepresents (trình bày sai), distorts (bóp méo)

    • IELTS TUTOR xét ví dụ: “Năm cánh sao embodies cho năm tầng lớp...”

  10. Glorious victory (thắng lợi vẻ vang – a very successful and admired achievement)

    • Synonyms: magnificent triumph (chiến thắng lẫy lừng), splendid success (thành công rực rỡ), heroic conquest (chiến công anh hùng)

    • Antonyms: defeat (thất bại), loss (mất mát), failure (sự thất bại)

    • IELTS TUTOR xét ví dụ: “...góp phần tạo nên glorious victory...”

  11. Original design (mẫu nguyên thủy – the first version or earliest form of something)

    • Synonyms: initial version (phiên bản ban đầu), prototype (nguyên mẫu), first draft (bản phác thảo đầu tiên)

    • Antonyms: final version (phiên bản cuối), copy (bản sao), revision (bản chỉnh sửa)

    • IELTS TUTOR xét ví dụ: “...so với original design năm 1940.”

  12. Official national flag (quốc kỳ chính thức – the formally accepted flag of a nation)

    • Synonyms: state flag (cờ nhà nước), sovereign flag (cờ chủ quyền), government flag (cờ chính phủ)

    • Antonyms: unofficial flag (cờ không chính thức), private flag (cờ tư nhân), local banner (cờ địa phương)

    • IELTS TUTOR xét ví dụ: “Đây chính là lá official national flag đại diện cho đất nước Việt Nam...”

📩 MN AI CHƯA CÓ ĐÁP ÁN FORECAST QUÝ MỚI PART 1-2-3 NHẮN ZL 0905834420 IELTS TUTOR GỬI FREE HẾT NHA

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing

>> IELTS Intensive Speaking

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Cấp tốc

>> IELTS General

>> Thành tích học sinh IELTS TUTOR với hàng ngàn feedback được cập nhật hàng ngày.

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE
Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE